trở giọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi thái độ, cách nói một cách đột ngột và thường là tiêu cực: Hành động chuyển từ giọng điệu, thái độ này sang giọng điệu, thái độ khác, thường là từ ôn hòa, nhã nhặn sang gay gắt, đe dọa hoặc ngược lại, thể hiện sự không nhất quán hoặc thiếu thiện chí.
- (Cũ) Giở giọng: Một cách nói khác với nghĩa tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta vừa mới nói chuyện tử tế, bỗng nhiên lại trở giọng đe dọa. (Anh ta vừa mới nói chuyện tử tế, bỗng nhiên lại thay đổi giọng điệu để đe dọa.)
- Đừng tin lời hứa của hắn, gặp khó khăn là hắn sẽ trở giọng ngay. (Đừng tin lời hứa của hắn, gặp khó khăn là hắn sẽ thay đổi thái độ ngay.)
- Thấy đối phương yếu thế, tên côn đồ liền trở giọng hống hách. (Thấy đối phương yếu thế, tên côn đồ liền chuyển sang giọng điệu hống hách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trở giọng" trong văn chương, báo chí: Thường dùng để chỉ sự thay đổi chính sách, lập trường một cách đột ngột và không đáng tin cậy của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Chính phủ đã hứa giảm thuế, nhưng nay lại trở giọng nói về việc tăng ngân sách. (Chính phủ đã hứa giảm thuế, nhưng nay lại đổi ý nói về việc tăng ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Giở giọng (động từ): Có nghĩa tương tự "trở giọng", là cách nói cũ hoặc biến thể.
- Hắn bắt đầu giở giọng nạt nộ khi không đạt được điều mình muốn. (Hắn bắt đầu thay đổi giọng điệu nạt nộ khi không đạt được điều mình muốn.)
- Tráo trở (tính từ/động từ): Chỉ sự không thật thà, hay thay đổi, lật lọng.
- Thay lòng đổi dạ (thành ngữ): Chỉ sự thay đổi tình cảm, lòng dạ.
Từ đồng nghĩa
- Đổi giọng: Thay đổi giọng điệu.
- Xoay chiều: (nghĩa bóng) Thay đổi lập trường, thái độ một cách nhanh chóng.
- Lật lọng: Thay đổi một cách tráo trở, không giữ lời hứa.
Từ trái nghĩa
- Nhất quán: Kiên định, không thay đổi.
- Trước sau như một: Giữ vững lập trường, lời nói từ đầu đến cuối.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Giận cá chém thớt": Cả giận mất khôn, thường dẫn đến việc "trở giọng" với người không liên quan.
- Anh đừng trở giọng với tôi, tôi không phải là người gây ra lỗi đó. Đúng là giận cá chém thớt.
- "Thuận buồm xuôi gió thì thân thiết, gặp bão giông mới biết lòng nhau": Ám chỉ chỉ khi khó khăn mới biết ai hay "trở giọng", thay lòng.
- X. Giở giọng.